bông lông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có mục đích, không có căn cứ: Dùng để miêu tả những suy nghĩ, lời nói hoặc hành động thiếu sự nghiêm túc, thiếu cơ sở hoặc không nhắm đến một mục tiêu cụ thể nào.
- Vu vơ, phù phiếm: Chỉ những điều nhẹ nhàng, thoáng qua nhưng không có giá trị thực tế hoặc ý nghĩa sâu sắc.
Trạng từ:
- Một cách vu vơ, không mục đích: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thiếu định hướng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ta có những ý nghĩ bông lông chẳng dẫn đến đâu cả. (Anh ấy có những suy nghĩ vu vơ chẳng dẫn đến đâu cả.)
- Đừng nghe những lời bông lông ấy, chúng chẳng có căn cứ gì. (Đừng nghe những lời vu vơ ấy, chúng chẳng có căn cứ gì.)
Trạng từ:
- Cậu ấy cứ đi bông lông ngoài phố cả buổi chiều. (Cậu ấy cứ đi lang thang không mục đích ngoài phố cả buổi chiều.)
- Nói bông lông mãi thì chẳng giải quyết được việc gì. (Nói vu vơ mãi thì chẳng giải quyết được việc gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bông lông ba la" / "bông lông bang lang": Đây là dạng láy điệp (redoublement) của từ "bông lông", nhấn mạnh hơn mức độ vu vơ, không mục đích, thậm chí là vô nghĩa.
- Câu chuyện của hắn toàn là bông lông ba la, chẳng đâu vào đâu. (Câu chuyện của hắn toàn là chuyện vu vơ vô nghĩa, chẳng đâu vào đâu.)
- Suốt ngày nghĩ bông lông bang lang thì làm sao mà thành công được. (Suốt ngày nghĩ những điều vu vơ vô bổ thì làm sao mà thành công được.)
Biến thể và từ gần giống
Bâng quơ (tính từ/trạng từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự vu vơ, không tập trung vào một đối tượng cụ thể.
- Ánh mắt bâng quơ nhìn ra cửa sổ. (Ánh mắt vu vơ nhìn ra cửa sổ.)
Vẩn vơ (tính từ/trạng từ): Chỉ trạng thái thơ thẩn, không vướng bận, suy nghĩ lan man.
- Tâm trí vẩn vơ nơi nào. (Tâm trí thơ thẩn nơi nào.)
Từ đồng nghĩa
- Vu vơ: Không có mục đích rõ ràng, không dính dáng đến cái gì cụ thể.
- Phù phiếm: Nhẹ nhàng, thoáng qua và thường không có giá trị thực chất.
- Vô căn cứ: Không có cơ sở, không có bằng chứng xác thực.
Từ trái nghĩa
- Thiết thực: Có tính chất cụ thể, có ích và có thể áp dụng vào thực tế.
- Mục đích rõ ràng: Có định hướng và mục tiêu cụ thể.
- Có căn cứ: Dựa trên những lý lẽ, bằng chứng xác đáng.
Thành ngữ/cách diễn đạt liên quan
Đi chơi bông lông: Đi lang thang không có mục đích cụ thể, chỉ để giải khuây.
- Cuối tuần, tôi thích đi chơi bông lông quanh các con phố nhỏ. (Cuối tuần, tôi thích đi lang thang không mục đích quanh các con phố nhỏ.)
Ý nghĩ bông lông: Những suy nghĩ thoáng qua, vô thưởng vô phạt, không dẫn đến hành động hay kết luận nào.
- Đừng để những ý nghĩ bông lông đó làm phiền bạn. (Đừng để những suy nghĩ vu vơ đó làm phiền bạn.)
- tt, trgt. Không có căn cứ không có mục đích: ý nghĩ bông lông; Nói bông lông.